rounding error

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sai số làm tròn: "rounding error" sai số phát sinh trong tính toán khi bạn làm tròn các số đến một số chữ số thập phân hoặc đơn vị thuận tiện nhất. Sai số này thường nhỏ nhưngthể tích lũy ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, đặc biệt trong toán học, khoa học máy tính tài chính.
dụ sử dụng
  • (Sai số trong phép tính do việc làm tròn số.)
  • (Thuế được làm tròn đến đô la gần nhất, nhưng sai số làm tròn lại nhỏ một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rounding error" (thành ngữ): được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một con số hoặc vấn đề rất nhỏ, không đáng kể so với tổng thể.
    • The cost of the new equipment is just a rounding error in the company's annual budget. (Chi phí cho thiết bị mới chỉ một sai số làm tròn trong ngân sách hàng năm của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Rounding error (danh từ): dạng chính xác của thuật ngữ này.
  • Rounding (danh từ): hành động làm tròn số.
  • Error (danh từ): sai số, lỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Rounding discrepancy: sự chênh lệch do làm tròn.
  • Rounding inaccuracy: sự không chính xác do làm tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Round off: làm tròn (số) đến một giá trị gần nhất.
    • We need to round off the numbers to two decimal places. (Chúng ta cần làm tròn các số đến hai chữ số thập phân.)
  • Round up: làm tròn lên.
    • The total was rounded up to the nearest hundred. (Tổng số đã được làm tròn lên đến hàng trăm gần nhất.)
  • Round down: làm tròn xuống.
    • The calculator rounded down the result to the nearest integer. (Máy tính đã làm tròn xuống kết quả đến số nguyên gần nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • A rounding error in the grand scheme of things: một điều rất nhỏ, không đáng kể trong bức tranh tổng thể.
    • The delay was just a rounding error in the grand scheme of the project. (Sự chậm trễ chỉ một sai số làm tròn trong bức tranh tổng thể của dự án.)
rounding error
A student checks a calculator and sees a small rounding error in the result.